
Gessime Yassine
Gessime Yassine là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Gessime Yassine
Tiền đạo của RC Strasbourg Alsace là Gessime Yassine, 20 tuổi, quốc tịch Morocco. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 12 trận với 836 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,86. Tại Ligue 1 mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận và ghi 2 bàn với 2 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 20,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030 và cầu thủ thuận chân trái. Ngày 16/01/2026 ghi nhận việc hết hạn mượn từ USL Dunkerque đến RC Strasbourg Alsace, với phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 0 | 0 | 6,66 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 607 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 81% | 49% | 2 | 0 | 6,99 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/159 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/116 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 3 | 4/15 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 8/17 | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 6/8 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 10/19 | V | 5,97 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 3 | 7/17 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 4 | 10/18 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/23 | 1 | 10/18 | V | 9,41 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 8/12 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | USL Dunkerque | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 03/01/2024 | Marignane Gignac U19 | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Istres U19 | Marignane Gignac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Istres U17 | Istres U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Istres Jugend | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh45
- Thể lực46