Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gessime Yassine

RC Strasbourg AlsaceTiền đạoMAR
20Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Gessime Yassine là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Tiểu sử Gessime Yassine

Tiền đạo của RC Strasbourg Alsace là Gessime Yassine, 20 tuổi, quốc tịch Morocco. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 12 trận với 836 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,86. Tại Ligue 1 mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận và ghi 2 bàn với 2 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 20,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030 và cầu thủ thuận chân trái. Ngày 16/01/2026 ghi nhận việc hết hạn mượn từ USL Dunkerque đến RC Strasbourg Alsace, với phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11620000087%75%006,66
Ligue 12026-2027—7760720211681%49%206,99
World Cup2026—30771002184%50%006,80
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—11901004290%45%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
21/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/159 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/116 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 56
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gessime Yassine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-3830121114/1634/15—6,47
11/10/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2900000115/2038/17—6,50
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-110000003/302/2—6,40
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs GabonT 2-0620000129/3336/8—6,66
19/09/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-2870000110/14210/19V5,97
12/09/2026Ligue 1vs AS MonacoH 1-1890021130/3737/17—6,41
06/09/2026Ligue 1@ TroyesT 6-2790121324/28410/18—7,70
29/08/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1892032120/23110/18V9,41
22/08/2026Ligue 1@ MarseilleB 0-4900021016/2118/12—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202418800 nghìn €
10/06/2024181,0 triệu €
03/12/2024191,0 triệu €
11/03/2025191,5 triệu €
01/06/2025192,0 triệu €
12/10/2025194,0 triệu €
10/12/2025206,0 triệu €
26/03/20262010,0 triệu €
31/05/20262012,0 triệu €
23/09/20262020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2026USL DunkerqueRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
03/01/2024Marignane Gignac U19USL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2023Istres U19Marignane Gignac U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Istres U17Istres U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Istres JugendIstres U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com