
Aaron Anselmino
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Aaron Anselmino là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chelsea.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Anselmino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 7,39 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 6,77 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Western Sydney Wanderers FC | T 6-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 6 | 6/6 | — | 6,10 |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 23/02/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/02/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 25/01/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.