
Danny da Costa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 262 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 7,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/54 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 5/11 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 39/49 | 3 | 7/13 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 2/3 | — | 7,55 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 7/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/03/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 14/07/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/03/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 19 | 1,3 triệu € |
| 19/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 2,3 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2016 | FC Ingolstadt | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | Bayer 04 Leverkusen | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Ingolstadt | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 02/07/2012 | Bayer 04 Leverkusen | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Winfriedia Mülheim Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực63