Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny da Costa

1. FSV Mainz 05Hậu vệGER
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Danny da Costa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—622621005178%55%006,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11620001094%66%007,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/138 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/54 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny da Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0900000032/4225/11—6,60
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4200000112/1612/3—5,84
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3251011212/1301/1—7,06
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-328000007/1011/1—5,87
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-09000007/80——6,52
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0900040139/4937/13—7,44
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0620010051/5402/3—7,55
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846T 2-045000008/1213/4—7,13
11/05/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinB 1-316000002/301/3—5,89
03/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 2-1900010051/6227/9—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20112026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201117100 nghìn €
01/03/201117200 nghìn €
14/07/201118350 nghìn €
22/01/201218350 nghìn €
04/03/201218500 nghìn €
28/06/2012181,0 triệu €
03/01/2013191,0 triệu €
28/06/2013191,3 triệu €
19/01/2014201,0 triệu €
29/06/2014201,0 triệu €
12/01/2015211,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
14/02/2016221,0 triệu €
21/07/2016231,8 triệu €
06/02/2017231,5 triệu €
18/06/2017231,0 triệu €
27/12/2017241,0 triệu €
03/04/2018243,0 triệu €
04/06/2018243,5 triệu €
21/10/2018255,0 triệu €
17/12/2018258,0 triệu €
05/03/20192512,0 triệu €
04/06/20192515,0 triệu €
16/12/20192615,0 triệu €
10/03/20202610,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
15/09/2020277,0 triệu €
09/02/2021275,0 triệu €
08/06/2021276,0 triệu €
06/10/2021284,0 triệu €
21/12/2021283,5 triệu €
08/06/2022282,3 triệu €
08/11/2022292,0 triệu €
21/06/2023291,8 triệu €
13/12/2023301,5 triệu €
28/05/2024301,2 triệu €
08/10/202431800 nghìn €
19/12/202431800 nghìn €
26/03/2025311,5 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
18/12/2025321,2 triệu €
26/05/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Eintracht Frankfurt1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
29/06/20211. FSV Mainz 05Eintracht FrankfurtCho mượn—
21/01/2021Eintracht Frankfurt1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2017Bayer 04 LeverkusenEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2016FC IngolstadtBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014Bayer 04 LeverkusenFC IngolstadtChuyển nhượng—
29/06/2014FC IngolstadtBayer 04 LeverkusenCho mượn—
02/07/2012Bayer 04 LeverkusenFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2010Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2001Winfriedia Mülheim YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com