
Phillip Tietz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 5 | 0 | 0 | 24 | 10 | 57% | 45% | 1 | 0 | 7,60 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 4 | 0 | 0 | 7 | 4 | 91% | 40% | 0 | 0 | 9,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/149 (57%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/101 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 9,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/28 | 0 | 11/22 | — | 8,07 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 5/11 | V | 6,26 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/21 | 1 | 10/20 | — | 7,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/23 | 0 | 8/19 | — | 7,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/28 | 0 | 10/21 | — | 9,38 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/30 | 0 | 2/8 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 75 | 4 | 0 | 7 | 4 | 1 | 21/23 | 1 | 2/5 | — | 9,86 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 84 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/26 | 1 | 9/22 | — | 8,25 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 7/11 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/24 | 0 | 9/16 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/03/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 15/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 2,7 triệu € |
| 17/10/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | FC Augsburg | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 11/07/2023 | SV Darmstadt 98 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2021 | SV Wehen Wiesbaden | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carl Zeiss Jena | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | SC Paderborn 07 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Eintracht Braunschweig | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintr. BraunschweigU17 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintr. Braunschweig (Youth) | Eintr. BraunschweigU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh25
- Thể lực52