Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl-Johan Johnsson

Thủ mônSWE
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Karl-Johan Johnsson là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karl-Johan Johnsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1vs AS MonacoT 5-4dự bị000—0———
14/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 2-1dự bị000—0———
11/05/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-1dự bị000—0———
08/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1dự bị000—0———
03/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 1-2dự bị000—0———
01/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-1dự bị000—0———
26/04/2026Ligue 1@ LorientT 3-2dự bị000—0———
23/04/2026Cúp Quốc gia Phápvs OGC NiceB 0-2dự bị000—0———
19/04/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 0-3dự bị000—0———
17/04/2026Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05T 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20091950 nghìn €
06/03/201020100 nghìn €
29/07/201020150 nghìn €
22/01/201120200 nghìn €
09/11/201121600 nghìn €
10/08/201222400 nghìn €
17/06/201323400 nghìn €
25/09/201323500 nghìn €
10/02/201424500 nghìn €
30/08/201424500 nghìn €
05/02/2015251,0 triệu €
01/09/2015251,5 triệu €
20/01/2016251,5 triệu €
12/07/2016261,5 triệu €
15/01/2017262,0 triệu €
31/05/2017272,5 triệu €
23/01/2018272,5 triệu €
03/06/2018282,5 triệu €
16/12/2018282,5 triệu €
02/06/2019291,8 triệu €
08/09/2019291,2 triệu €
21/12/2019291,3 triệu €
07/04/2020301,0 triệu €
30/07/2020301,0 triệu €
22/12/2020301,0 triệu €
30/05/202131700 nghìn €
27/12/202131600 nghìn €
19/06/202232500 nghìn €
21/12/202232500 nghìn €
25/06/202333500 nghìn €
26/10/202333400 nghìn €
12/12/202333400 nghìn €
10/06/202434400 nghìn €
09/12/202434400 nghìn €
02/06/202535300 nghìn €
14/12/202535250 nghìn €
31/05/202636200 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Strasbourg AlsaceFree PlayerTrở lại—
15/08/2024BordeauxRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/08/2023FC CopenhagenBordeauxChuyển nhượng—
11/07/2019GuingampFC CopenhagenHết hạn mượn 0.535M €535 nghìn €
30/06/2016Randers FCGuingampChuyển nhượng—
09/07/2014NEC NijmegenRanders FCChuyển nhượng—
31/12/2012HalmstadsNEC NijmegenChuyển nhượng—
31/12/2008Halmstads BK U19HalmstadsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com