Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxim Leitsch

Hậu vệGER
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maxim Leitsch là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxim Leitsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 2-1dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucT 2-0dự bị00000—0———
15/03/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 2-0dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucH 0-0dự bị00000—0———
28/02/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1dự bị00000—0———
21/02/2026Bundesligavs Hamburger SVH 1-1dự bị00000—0———
14/02/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-4dự bị00000—0———
17/01/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-2dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Lech PoznanH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618100 nghìn €
22/01/201718200 nghìn €
26/06/201719200 nghìn €
21/01/201819350 nghìn €
18/06/201820350 nghìn €
15/10/201820850 nghìn €
07/01/201920850 nghìn €
11/06/201921600 nghìn €
24/09/201921450 nghìn €
12/12/201921350 nghìn €
01/04/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
14/07/202022750 nghìn €
17/11/2020221,2 triệu €
07/02/2021222,0 triệu €
15/06/2021232,5 triệu €
21/12/2021232,5 triệu €
23/03/2022235,0 triệu €
08/06/2022245,0 triệu €
08/11/2022245,0 triệu €
28/03/2023243,5 triệu €
21/06/2023252,0 triệu €
13/12/2023252,0 triệu €
26/03/2024251,5 triệu €
28/05/2024261,5 triệu €
08/10/2024262,0 triệu €
19/12/2024262,0 triệu €
04/06/2025271,5 triệu €
18/12/2025271,5 triệu €
19/03/2026271,0 triệu €
26/05/202628800 nghìn €
05/10/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FSV Mainz 05Free playerTrở lại—
30/06/2022VfL Bochum 18481. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2017VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2015Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2014VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SG Wattenscheid 09 YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Essener SG 99/06 YouthSG Wattenscheid 09 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh79
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com