
Nelson Felix Patrick Weiper
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Nelson Felix Patrick Weiper là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 161 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 10% | 1 | 0 | 6,95 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 3 | 298 | 2 | 0 | 3 | 14 | 9 | 68% | 34% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/19 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/4 | V | 5,94 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/8 | — | 6,15 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 28 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 9,35 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Seekirchen | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Schott Mainz Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh31
- Thể lực47