
Samir El-Mourabet
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Samir El-Mourabet là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 47% | 0 | 1 | 5,99 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/90 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/276 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 3/8 | Đ | 5,25 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Pierrots Vauban Strasbourg Jugend | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực45