
Rafael Luís là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Tiểu sử Rafael Luís
Rafael Luís là tiền vệ người Portugal, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Genclerbirligi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại Süper Lig với 1 bàn thắng, 274 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 5,0 triệu €, và hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SL Benfica B sang Genclerbirligi vào ngày 03/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 274 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/121 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 16/25 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/32 | 3 | 4/7 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 2/4 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 5/14 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | SL Benfica B | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RC Strasbourg Alsace | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 16/08/2025 | SL Benfica B | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực34