
William Bøving là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 53% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | — | 0 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 15 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,48 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 3-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 20/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/04/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Sturm Graz | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/08/2022 | FC Copenhagen | Sturm Graz | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hellerup IK Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực50