
Lasse Riess là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 2 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/77 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 26/42 | 0 | 2/2 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2021 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FSV Nieder-Olm Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |