- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Vicarage Road, Watford · Trọng tài: John Busby · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.80
Sheffield United thắng 2-0 ngay trên sân của Watford.
Watford vs Sheffield United 0-2 — Hạng Nhất Anh 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 18Tổng cú sút21
- 3Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích3
- 14Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn3
- 8Phạt góc5
- 63Tấn công nguy hiểm45
- 97Tấn công77
- 372Chuyền329
- 286Chuyền chính xác240
- 6Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài8
- 21Rê bóng14
- 29Tạt bóng17
- 56Tranh chấp65
- 23Tắc bóng36
- 58Cản phá57
- 5Cứu thua8
- 12Phạm lỗi8
- 22Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Watford kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Watford ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United ép sân. Watford kiểm soát thế trận 44% thời gian, Sheffield United 46%.
WatfordSheffield United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Watford · HLV Edward Still
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 5.79 |
| 3 | Saba Goglichidze | Hậu vệ | 6.54 |
| 6 | Matthew Pollock | Hậu vệ | 5.74 |
| 25 | James Abankwah | Hậu vệ | 6.37 |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ | 5.98 |
| 10 | Imrân Louza © | Tiền vệ | 6.6 |
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ | 6.23 |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo | 6.49 |
| 42 | Othmane Maamma | Tiền đạo | 6.61 |
| 66 | Nestory Irankunda | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo |
| 53 | Amin Nabizada | Tiền đạo |
| 34 | Kwadwo Baah | Tiền đạo |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn |
| 16 | Marc Bola | Hậu vệ |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ |
Sheffield United · HLV Chris Wilder
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 6.81 |
| 2 | Japhet Tanganga © | Hậu vệ | 7.56 |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ | 7.28 |
| 25 | Mark McGuinness | Hậu vệ | 7.25 |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ | 7.74 |
| 44 | Jaïro Riedewald | Hậu vệ | 7.56 |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ | 6.05 |
| 10 | Callum O'Hare | Tiền vệ | 6.6 |
| 11 | Andre Brooks | Tiền vệ | 7.2 |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ | 6.65 |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo | 8.84 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo |
| 24 | Tahith Chong | Tiền đạo |
| 31 | Luke Faxon | Thủ môn |
| 5 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ |
| 9 | Danny Ings | Tiền đạo |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ |
| 6 | Tyler Bindon | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Watford | Rocco Vata | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Watford | Stephen Mfuni | Chấn thương | Wound |
| Sheffield United | Kalvin Phillips | Chấn thương | Muscle Injury |
| Sheffield United | Andre Brooks | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.80 | 2.57 | 3.4 | 2.32 | 2.5 | 1.83 | 2.03 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Watford | 1–0 |
| 04/01/2025 | ENG EFL Championship | Watford – Sheffield United | 1–2 |
| 01/09/2024 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Watford | 1–0 |
| 25/02/2023 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Watford | 1–0 |
| 02/08/2022 | ENG EFL Championship | Watford – Sheffield United | 1–0 |
| 26/12/2019 | ENG Premier League | Sheffield United – Watford | 1–1 |
| 05/10/2019 | ENG Premier League | Watford – Sheffield United | 0–0 |
| 12/03/2011 | ENG EFL Championship | Watford – Sheffield United | 3–0 |
| 02/10/2010 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Watford | 0–1 |
| 03/02/2010 | ENG EFL Championship | Watford – Sheffield United | 3–0 |
Phong độ gần đây
Watford
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | Oxford United – Watford | 2–0 | B |
| 06/04/2026 | ENG EFL Championship | Watford – Charlton Athletic | 1–1 | H |
| 03/04/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Watford | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | ENG EFL Championship | Watford – Leicester City | 0–0 | H |
| 18/03/2026 | ENG EFL Championship | Watford – Wrexham | 3–1 | T |
Sheffield United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Hull City | 2–1 | T |
| 06/04/2026 | ENG EFL Championship | Bristol City – Sheffield United | 1–0 | B |
| 03/04/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Swansea City | 3–3 | H |
| 21/03/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Wrexham | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Sheffield United | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Watford vs Sheffield United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Watford vs Sheffield United thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 43 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vicarage Road (Watford).
- Kết quả Watford vs Sheffield United là bao nhiêu?
- Sheffield United thắng Watford 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Watford vs Sheffield United gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Watford thắng 6, hòa 7, Sheffield United thắng 11. Lần gần nhất ngày 18/10/2025 (ENG EFL Championship) Sheffield United 1-0 Watford.
- Phong độ Watford và Sheffield United trước trận?
- Watford: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWL); Sheffield United: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLDL).
- Đội hình xuất phát Watford vs Sheffield United?
- Watford ra sân với sơ đồ 4-4-2, Sheffield United dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

