Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Petris

Aris ThessalonikiHậu vệFRA
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jeremy Petris là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—532830011076%64%106,58
Greek Cup2026-2027—221800000087%61%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/127 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/95 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Petris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1900000117/2749/10—6,75
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2900110243/5014/7—7,20
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0900000148/55010/15V7,48
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-212000008/1122/3—6,25
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1900000035/4023/6V6,26
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-11000001/101/1—6,67
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2900000129/3928/16V6,03
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-363000007/1511/2—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20182075 nghìn €
21/06/201820100 nghìn €
12/12/201820150 nghìn €
18/06/201921175 nghìn €
29/12/201921150 nghìn €
10/01/202122150 nghìn €
20/06/202123125 nghìn €
16/11/20212375 nghìn €
30/05/202224150 nghìn €
06/09/202224300 nghìn €
27/11/202224400 nghìn €
04/06/202325800 nghìn €
14/09/2023251,0 triệu €
19/12/202325800 nghìn €
21/03/2024261,0 triệu €
03/06/2024261,2 triệu €
01/10/2024261,5 triệu €
10/12/2024262,0 triệu €
11/06/2025272,8 triệu €
05/10/2025272,2 triệu €
02/12/2025272,0 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €
30/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026WatfordAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/08/2025RC Sporting CharleroiWatfordHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/01/2024Levski SofiaRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
13/07/2022Tsarsko SeloLevski SofiaChuyển nhượng—
03/02/2022CrotoneTsarsko SeloChuyển nhượng—
29/06/2021Pro VercelliCrotoneCho mượn—
05/09/2020CrotonePro VercelliChuyển nhượng—
30/06/2020Bisceglie 1913CrotoneCho mượn—
20/01/2020CrotoneBisceglie 1913Chuyển nhượng—
29/06/2019GozzanoCrotoneCho mượn—
30/01/2019CrotoneGozzanoChuyển nhượng—
29/01/2019GozzanoCrotoneChuyển nhượng—
30/07/2017Paris FC U19GozzanoChuyển nhượng—
30/06/2015Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Monaco U17Paris FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Monaco YouthMonaco U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com