Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nampalys Mendy

MetzTiền vệSEN
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nampalys Mendy là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Tiểu sử Nampalys Mendy

Nampalys Mendy là tiền vệ người Senegal, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metz. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 6 trận ra sân với 133 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 12,0 triệu € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Watford đến Metz vào ngày 30/07/2026, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—611330000087%80%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/72 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nampalys Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1120000116/1701/1—6,00
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-124000009/100——6,31
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1590000020/2414/4—6,40
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-117000005/611/1—6,42
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-010000009/90—V6,28
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-111000004/612/4—6,42
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityB 0-4620000215/1723/7—6,26
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 1-5630000115/2023/4—5,98
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-3900011030/3757/10—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 5,5 triệu €2014: 6,8 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 700 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201018150 nghìn €
07/09/201018500 nghìn €
27/12/2010181,5 triệu €
23/05/2011181,5 triệu €
23/12/2011191,5 triệu €
30/05/2012191,5 triệu €
03/01/2013202,5 triệu €
28/05/2013204,0 triệu €
13/01/2014215,5 triệu €
06/08/2014226,8 triệu €
13/01/2015227,5 triệu €
05/06/2015227,5 triệu €
03/02/2016237,5 triệu €
31/07/20162412,0 triệu €
19/02/20172412,0 triệu €
27/06/20172510,0 triệu €
23/01/2018258,0 triệu €
19/03/2018255,0 triệu €
03/06/2018255,0 triệu €
18/12/2018268,0 triệu €
12/06/2019268,0 triệu €
09/12/2019277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
12/10/2020288,0 triệu €
17/03/2021288,0 triệu €
07/06/2021288,0 triệu €
22/12/2021295,0 triệu €
28/03/2022294,0 triệu €
14/06/2022294,0 triệu €
02/11/2022303,5 triệu €
19/06/2023302,5 triệu €
17/12/2023313,0 triệu €
02/06/2024313,0 triệu €
06/10/2024322,5 triệu €
09/12/2024322,0 triệu €
02/06/2025321,8 triệu €
05/10/2025331,5 triệu €
02/12/2025331,2 triệu €
27/05/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026WatfordMetzChuyển nhượng—
27/08/2025RC LensWatfordChuyển nhượng—
03/09/2023Free PlayerRC LensChuyển nhượng—
30/06/2023Leicester CityFree PlayerTrở lại—
29/06/2018OGC NiceLeicester CityCho mượn—
30/08/2017Leicester CityOGC NiceChuyển nhượng—
02/07/2016OGC NiceLeicester CityHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
30/06/2013AS MonacoOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2010Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2009Monaco U17Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2007Toulon JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Racing FC Toulon JugendToulon JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com