Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egil Selvik

Stade Brestois 29Thủ mônNOR
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Egil Selvik là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776302131267%100%006,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119051162%—006,79
World Cup2026—119050152%100%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/204 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/118 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/25 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egil Selvik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-19041120/320——7,58
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-19020118/210——6,96
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-29051022/350——6,79
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-29031026/3701/1—6,48
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-19060026/360——7,65
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-19031015/300——6,19
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-29000017/250——6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20161950 nghìn €
22/12/20172050 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
28/12/201922100 nghìn €
30/12/202023100 nghìn €
25/07/202123300 nghìn €
02/01/202224400 nghìn €
08/12/202225700 nghìn €
28/06/2023251,0 triệu €
14/12/2023261,5 triệu €
11/06/2024261,5 triệu €
11/12/2024271,7 triệu €
26/05/2025271,5 triệu €
02/12/2025281,3 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026WatfordStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/01/2025UdineseWatfordChuyển nhượng—
09/01/2025HaugesundUdineseChuyển nhượng—
14/01/2021Odd GrenlandHaugesundChuyển nhượng—
08/02/2019Sandnes UlfOdd GrenlandChuyển nhượng—
30/12/2018Nest SotraSandnes UlfCho mượn—
11/01/2018Sandnes UlfNest SotraChuyển nhượng—
28/01/2016Sandnes Ulf YouthSandnes UlfChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com