
Othmane Maamma là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 78% | 45% | 2 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 55% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/179 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/88 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 44
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/50 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/19 | 2 | 4/10 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 7/16 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 4/7 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 7/10 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/16 | 2 | 4/10 | — | 5,97 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/13 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 2/11 | V | 6,33 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 4 | 8/12 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 02/03/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Montpellier Hérault SC | Watford | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | Montpellier HSC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực49