Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Ings

Wycombe WanderersTiền đạoENG
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Danny Ings là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Tiểu sử Danny Ings

Danny Ings là tiền đạo người Anh, hiện thi đấu cho Wycombe Wanderers. Anh sinh ngày 23/07/1992, hiện 34 tuổi, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận ra sân với 33 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,29. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 22,0 triệu € vào năm 2021. Anh gia nhập Wycombe Wanderers vào ngày 24/09/2026 theo diện chuyển nhượng từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,73Bàn/90 phút
33Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101810011100%—008,11
Cúp EFL2026-2027—10150000033%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 8,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Ings · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFLvs Bristol RoversT 4-115000001/301/2—6,48
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-218101103/30——8,11
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-118002109/1300/2—6,44
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndB 2-3360010012/1304/4—6,56
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-023000004/511/3V6,30
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityT 2-14101101/100/1—8,06
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 1-28000001/211/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20101850 nghìn €
30/04/20111875 nghìn €
26/09/201119500 nghìn €
21/06/201219500 nghìn €
01/03/201320500 nghìn €
11/07/201320500 nghìn €
07/01/2014213,0 triệu €
09/08/2014224,0 triệu €
11/02/20152210,0 triệu €
30/06/20152212,0 triệu €
08/02/20162312,0 triệu €
31/07/20162412,0 triệu €
19/02/20172410,0 triệu €
27/06/2017248,0 triệu €
01/01/2018258,0 triệu €
27/05/2018258,0 triệu €
16/10/20182610,0 triệu €
18/12/20182612,0 triệu €
12/06/20192615,0 triệu €
09/12/20192718,0 triệu €
08/03/20202722,0 triệu €
07/04/20202717,5 triệu €
29/07/20202820,0 triệu €
12/10/20202820,0 triệu €
17/03/20212822,0 triệu €
07/06/20212822,0 triệu €
22/12/20212922,0 triệu €
14/06/20222920,0 triệu €
02/11/20223016,0 triệu €
19/06/20233012,0 triệu €
18/12/2023319,0 triệu €
26/05/2024318,0 triệu €
15/12/2024327,0 triệu €
29/05/2025326,0 triệu €
05/10/2025335,0 triệu €
02/12/2025333,5 triệu €
02/03/2026332,5 triệu €
27/05/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2026Sheffield UnitedFree PlayerTrở lại—
26/08/2025West Ham UnitedSheffield UnitedChuyển nhượng—
19/01/2023Aston VillaWest Ham UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
03/08/2021SouthamptonAston VillaHết hạn mượn 29.4M €29,4 triệu €
30/06/2019LiverpoolSouthamptonHết hạn mượn 25.1M €25,1 triệu €
29/06/2019SouthamptonLiverpoolCho mượn—
08/08/2018LiverpoolSouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2015BurnleyLiverpoolHết hạn mượn 8.3M €8,3 triệu €
14/08/2011Bournemouth AFCBurnleyHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
21/11/2010Dorchester TownBournemouth AFCCho mượn—
10/09/2010Bournemouth AFCDorchester TownChuyển nhượng—
30/06/2010Bournemouth U18Bournemouth AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh27
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com