Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Kjerrumgaard

WatfordTiền đạoDEN
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Luca Kjerrumgaard là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Watford.

Tiểu sử Luca Kjerrumgaard

Luca Kjerrumgaard là tiền đạo 23 tuổi, mang quốc tịch Denmark, thi đấu cho câu lạc bộ Watford. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và có hợp đồng với Watford đến 29/06/2030. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 692 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,57. Tại Hạng Nhất Anh có 8 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Anh là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, và ngày 23/07/2026 cầu thủ được chuyển từ Udinese đến Watford.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—964502009373%47%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11680007181%37%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/83 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/53 (47%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Kjerrumgaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-0761021213/1707/14—8,20
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-445000009/902/3—5,89
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-190001019/1304/9—6,23
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-221001105/701/4—6,52
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-12000013/300/1—6,78
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-1820000212/1601/1—6,19
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 0-27000000/10——6,62
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 1-160003002/514/8—6,81
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-167102108/1206/13—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202219150 nghìn €
21/12/202219200 nghìn €
25/06/202320200 nghìn €
14/12/202320200 nghìn €
09/06/202421550 nghìn €
08/12/2024211,5 triệu €
15/06/2025222,0 triệu €
05/10/2025222,5 triệu €
02/12/2025224,0 triệu €
02/03/2026236,0 triệu €
27/05/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026UdineseWatfordChuyển nhượng—
29/06/2026WatfordUdineseCho mượn—
15/07/2025UdineseWatfordChuyển nhượng 5M €—
30/12/2023StabaekOdense BKCho mượn—
30/08/2023Odense BKStabaekChuyển nhượng—
29/06/2023Nykobing FCOdense BKCho mượn—
30/08/2022Odense BKNykobing FCChuyển nhượng—
30/06/2022Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
31/07/2020Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com