
James Abankwah là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,53 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 223 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 38% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 75% | 0 | 0 | 7,13 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/245 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 6/13 | V | 6,37 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 3/6 | — | 7,17 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 3/12 | V | 6,46 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/72 | 1 | 6/8 | — | 7,28 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Charlton Athletic | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Udinese | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | St. Patrick's Athletic | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Udinese | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | St. Patrick's Athletic | Udinese | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cherry Orchard FC | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực47