
Marc Bola là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 88% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 100% | 0 | 0 | 8,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/58 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/31 | 1 | 6/7 | — | 7,29 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/2 | — | 5,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 43/51 | 3 | 8/8 | — | 8,76 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 5,82 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 6/14 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,1 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Samsunspor | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Middlesbrough | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Blackpool | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Middlesbrough | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Blackpool | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Arsenal U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Bristol Rovers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Arsenal U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Notts County | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Arsenal U21 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực49