Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocco Vata

WatfordTiền đạoIRL
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Rocco Vata là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—922420018370%37%006,55
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21580005284%54%006,99
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20350000071%40%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/72 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocco Vata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-04010012/401/1—6,91
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-421000009/1122/4—6,41
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-121000004/612/3—6,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-014000001/100/2—6,43
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-162001006/1001/3—6,19
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-232000028/1123/9—6,68
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1450021014/1601/4—6,04
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20241950 nghìn €
23/09/202419350 nghìn €
29/12/202419350 nghìn €
27/03/2025191,0 triệu €
26/05/2025201,8 triệu €
02/12/2025201,8 triệu €
27/05/2026211,8 triệu €
27/09/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com