Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Ince

Tranmere RoversTiền vệENG
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Thomas Ince là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.

Tiểu sử Thomas Ince

Thomas Ince là tiền vệ của câu lạc bộ Tranmere Rovers, mang quốc tịch Anh, 34 tuổi, sinh ngày 30/01/1992. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 66 kg và chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 928 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 10,0 triệu € vào năm 2018. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/07/2026, từ Watford đến Tranmere Rovers.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.108Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
8/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.07920232882%40%206,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10290002092%42%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/32
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
14/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/8
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/291 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/39 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/96 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 44
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Ince · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownT 1-0900020125/2603/4—6,87
17/10/2026Hạng Tư Anhvs BarnetB 1-2900000220/2423/14—6,12
10/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleH 1-1900050125/3215/8—6,12
03/10/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldB 2-4900110118/2103/11—6,65
26/09/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-1900072318/2535/8—6,65
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 0-0900041123/2504/9—6,80
12/09/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamB 0-2900020424/2903/6—6,63
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 2-0900110126/3016/13V7,40
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedH 2-2901031116/2012/5—7,42
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyH 2-2900042218/2401/7V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 2,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201119100 nghìn €
06/02/201220500 nghìn €
21/06/201220750 nghìn €
12/10/2012202,5 triệu €
01/03/2013217,5 triệu €
07/01/2014218,0 triệu €
11/08/2014228,0 triệu €
23/02/2015236,5 triệu €
23/09/2015236,5 triệu €
19/04/2016246,5 triệu €
31/08/2016246,5 triệu €
26/02/2017257,0 triệu €
01/01/2018258,0 triệu €
27/05/2018268,0 triệu €
23/09/20182610,0 triệu €
27/06/2019278,0 triệu €
26/02/2020286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
14/10/2020283,2 triệu €
21/12/2020282,8 triệu €
09/03/2021291,7 triệu €
29/06/2021291,5 triệu €
23/11/2021291,0 triệu €
12/05/2022301,0 triệu €
26/10/2022301,5 triệu €
31/05/2023311,5 triệu €
20/12/2023311,0 triệu €
23/05/2024321,0 triệu €
29/12/202432800 nghìn €
26/05/202533500 nghìn €
02/12/202533400 nghìn €
27/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026WatfordTranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2023ReadingWatfordHết hạn mượn 0.058M €58 nghìn €
30/06/2022Stoke CityReadingChuyển nhượng—
30/05/2022ReadingStoke CityCho mượn—
30/01/2022Stoke CityReadingChuyển nhượng—
30/05/2021Luton TownStoke CityCho mượn—
31/01/2021Stoke CityLuton TownChuyển nhượng—
23/07/2018Huddersfield TownStoke CityHết hạn mượn 11.2M €11,2 triệu €
03/07/2017Derby CountyHuddersfield TownHết hạn mượn 9.1M €9,1 triệu €
02/07/2015Hull CityDerby CountyHết hạn mượn 6.7M €6,7 triệu €
30/05/2015Derby CountyHull CityCho mượn—
01/02/2015Hull CityDerby CountyChuyển nhượng—
21/12/2014Nottingham ForestHull CityCho mượn—
29/10/2014Hull CityNottingham ForestChuyển nhượng—
06/07/2014BlackpoolHull CityHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
30/05/2014Crystal PalaceBlackpoolCho mượn—
29/01/2014BlackpoolCrystal PalaceChuyển nhượng—
28/07/2011Liverpool U21BlackpoolHết hạn mượn 1.05M €1,1 triệu €
31/01/2011Notts CountyLiverpool U21Cho mượn—
31/10/2010Liverpool U21Notts CountyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com