
Leo Fuhr Hjelde là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KV Mechelen.
Tiểu sử Leo Fuhr Hjelde
Leo Fuhr Hjelde là hậu vệ của KV Mechelen, quốc tịch Norway, 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại VĐQG Bỉ với 38 phút thi đấu và điểm trung bình 5,08. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất là 2,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sunderland đến KV Mechelen vào ngày 10/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/4 | — | 5,08 |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 2/3 | — | 5,14 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sunderland | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sheffield United | Sunderland | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sunderland | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Leeds United | Sunderland | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/05/2023 | Rotherham United | Leeds United | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Leeds United | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Celtic B | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | Ross County F.C. | Celtic B | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Celtic B | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Rosenborg (Youth) | Celtic FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | SK Trygg/Lade Jugend | Rosenborg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực47