
Matthew Pollock là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 60% | 0 | 0 | 7,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/602 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/126 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/84 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 11/16 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 2/4 | — | 4,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/73 | 1 | 6/11 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/101 | 1 | 2/6 | V | 6,38 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/73 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 4/8 | — | 5,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Aberdeen F.C. | Watford | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Watford | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cheltenham Town | Watford | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Watford | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grimsby Town | Watford | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Grimsby Town U18 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực60