
Edoardo Bove là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Watford.
Tiểu sử Edoardo Bove
Edoardo Bove là tiền vệ của Watford, mang quốc tịch Italy và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân với 445 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24, trong đó 5 trận ở Hạng Nhất Anh và 2 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 18,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/01/2026, khi chuyển từ AS Roma sang Watford với hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/128 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 4/8 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/7 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/5 | V | 6,09 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/3 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 7/11 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/33 | 1 | 3/7 | V | 6,18 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/6 | — | 5,90 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 4/9 | — | 6,60 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/03/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 1,1 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | AS Roma | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fiorentina | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | AS Roma | Fiorentina | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boreale Giovanili | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực49