Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Doumbia

WatfordTiền đạoMLI
20Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Mamadou Doumbia là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Watford.

Tiểu sử Mamadou Doumbia

Mamadou Doumbia là tiền đạo của Watford, mang quốc tịch Mali và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và sinh ngày 18/02/2006. Ở mùa 2027, cầu thủ ghi 2 bàn trong 13 trận ra sân với 718 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 11 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 bàn sau 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và cầu thủ được chuyển đến Watford từ Black Stars FC vào ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
718Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Hạng Nhất Anh2026-2027—11660610013669%33%206,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211121008488%50%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/124 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/84 (33%)
Không chiến thắng / thua
20 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-014001100/200/3—6,62
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-534002226/700/7—6,19
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-469003209/1303/7—5,95
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1900031016/2204/8—6,50
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1700000020/2212/7V6,09
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2900010013/1935/10—6,41
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1881031314/1902/13—8,14
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-18000000/101/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/202418250 nghìn €
29/12/202418250 nghìn €
26/05/202519500 nghìn €
05/10/202519600 nghìn €
02/12/202519800 nghìn €
02/03/2026202,0 triệu €
27/05/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Black Stars FCWatfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com