
Nathan Baxter là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Tiểu sử Nathan Baxter
Nathan Baxter là thủ môn quốc tịch England, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Leyton Orient. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này có 8 trận ra sân với 23 cứu thua, tổng cộng 672 phút thi đấu. Leyton Orient chiêu mộ cầu thủ từ Watford ngày 02/07/2026, và giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 193 cm, nặng 88 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
852Phút
27Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 762 | 25 | 7 | 17 | 43% | 91% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31% | — | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/247 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/171 (18%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/35 (31%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/26 (7%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 10/29 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 8/38 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 12/31 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 90 | 6 | 3 | 1 | 14/30 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | 42 | 0 | 0 | 1 | 4/14 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Watford | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bolton Wanderers | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hull City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Chelsea U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Accrington Stanley | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 08/10/2020 | Chelsea U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Ross County F.C. | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Chelsea U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Yeovil Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Chelsea U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Woking | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Chelsea U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Solihull Moors | Chelsea U18 | Cho mượn | — |
| 15/01/2017 | Chelsea U18 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2017 | Metropolitan Police | Chelsea U18 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Chelsea U18 | Metropolitan Police | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 143
- Chỉ số 242
- Chỉ số 450
- Chỉ số 355