- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Sinobo Stadium, Prague · Trọng tài: Chris Kavanagh · Ít mây -8°C · cập nhật
FC Barcelona thắng 4-2 ngay trên sân của SK Slavia Praha.
SK Slavia Praha vs FC Barcelona 2-4 — Cúp C1 châu Âu 22/01/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 21Tổng cú sút22
- 2Sút trúng đích12
- 8Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm20
- 2Sút bị chặn3
- 5Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm37
- 112Tấn công111
- 330Chuyền509
- 248Chuyền chính xác431
- 7Chuyền then chốt1
- 10Chuyền dài13
- 17Rê bóng10
- 18Tạt bóng22
- 46Tranh chấp57
- 19Tắc bóng20
- 48Cản phá47
- 14Cứu thua8
- 6Phạm lỗi9
- 23Bị phạm lỗi18
- 6Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Barcelona kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-2-3-1
SK Slavia Praha · HLV Jindrich Trpisovsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Jindřich Staněk | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Stepan Chaloupek | Hậu vệ | 6.34 |
| 3 | Tomáš Holeš © | Hậu vệ | 6.18 |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | 5.89 |
| 19 | Oscar Dorley | Hậu vệ | 5.47 |
| 9 | Vasil Kušej | Tiền vệ | 6.89 |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | 6.5 |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | 6.09 |
| 17 | Lukáš Provod | Tiền vệ | 6.04 |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ | 6.68 |
| 25 | Tomáš Chorý | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Muhammed Cham Saracevic | Tiền vệ |
| 18 | Jan Bořil | Hậu vệ |
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo |
| 21 | David Douděra | Tiền vệ |
| 8 | Daiki Hashioka | Hậu vệ |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Hậu vệ |
| 5 | Igoh Ogbu | Hậu vệ |
| 31 | Erik Prekop | Tiền đạo |
| 40 | Adam Rezek | Thủ môn |
| 26 | Ivan Schranz | Tiền đạo |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ |
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Joan García | Thủ môn | 5.85 |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | 6.74 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 6.85 |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ | 6.66 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 6.86 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 6.54 |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Tiền vệ | 6.63 |
| 16 | Fermín López | Tiền vệ | 8.61 |
| 21 | Frenkie de Jong © | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | Roony Bardghji | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo | 6.78 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ |
| 26 | Jofre Torrents Salvat | Hậu vệ |
| 25 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
| 14 | Marcus Rashford | Tiền đạo |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 31 | Diego Kochen | Thủ môn |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ |
| 17 | Marc Casadó | Tiền vệ |
| 4 | Ronald Araujo | Hậu vệ |
| 41 | Juan Hernandez | Tiền vệ |
| 43 | Tomás Noël Marqués Morera | Tiền vệ |
| 37 | Dani Rodríguez | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Slavia Praha vs FC Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Slavia Praha vs FC Barcelona thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 7 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 22/01/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sinobo Stadium (Prague).
- Kết quả SK Slavia Praha vs FC Barcelona là bao nhiêu?
- FC Barcelona thắng SK Slavia Praha 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-2.
- Đội hình xuất phát SK Slavia Praha vs FC Barcelona?
- SK Slavia Praha ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, FC Barcelona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:42 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

