
Oscar Dorley là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 5,95 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 47% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/198 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 4/9 | — | 6,11 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/47 | 0 | 2/3 | — | 5,78 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 3/7 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 6/11 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/33 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/6 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/4 | — | 5,92 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 21 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,1 triệu € |
| 09/07/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 8,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | SK Slavia Praha | Al Taawoun | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2019 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2018 | FK Riteriai | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 30/12/2018 | FC Slovan Liberec | FK Riteriai | Cho mượn | — |
| 05/02/2018 | FK Riteriai | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Monrovia Club Breweries | FK Riteriai | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực50