Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Dorley

Al TaawounTiền vệLBR
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Oscar Dorley là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800003181%50%005,95
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—654210005089%47%006,41
Cúp C2 châu Á2026-2027—11870011077%42%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/61 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/198 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/36 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Dorley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs MaliB 0-1900020013/1404/9—6,11
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-3900011037/4702/3—5,78
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1870110128/3613/7—6,95
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6590000228/3102/4—6,58
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1900000046/5226/11—6,48
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0900020231/3303/8—6,56
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2850010023/2502/5—6,36
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0660010034/3812/6—6,56
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 2-3310010015/1903/4—5,92
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 3-0450000016/1904/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201718250 nghìn €
10/01/201819400 nghìn €
29/06/201819500 nghìn €
29/12/201820500 nghìn €
24/06/2019201,0 triệu €
06/12/2019211,3 triệu €
07/04/2020211,1 triệu €
09/07/2020211,2 triệu €
26/12/2020222,0 triệu €
24/06/2021223,5 triệu €
25/12/2021233,5 triệu €
21/06/2022233,5 triệu €
13/12/2022243,5 triệu €
19/06/2023243,5 triệu €
19/12/2023255,0 triệu €
26/03/2024258,0 triệu €
04/06/2024258,5 triệu €
26/09/20242610,0 triệu €
19/12/20242610,0 triệu €
16/06/20252610,0 triệu €
21/12/2025278,0 triệu €
23/03/2026277,0 triệu €
19/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026SK Slavia PrahaAl TaawounHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2019FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
11/08/2019SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
10/08/2019FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2018FK RiteriaiFC Slovan LiberecHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
30/12/2018FC Slovan LiberecFK RiteriaiCho mượn—
05/02/2018FK RiteriaiFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
25/07/2016Monrovia Club BreweriesFK RiteriaiHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com