- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Arena Khimki, Khimki · Trọng tài: Danil Naboka · Nắng 21°C · cập nhật
FK Rostov thắng 4-2 ngay trên sân của Rodina Moscow.
Rodina Moscow vs FK Rostov 2-4 — Ngoại hạng Nga 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Iker Pozokiến tạo: Artem Maksimenko
4'
1 - 0 - 🟨 Ilya Dyatlov 13'
-
16'
1 - 1 ⚽ (pen) Ivan Komarov - 🔁 Stanislav Bessmertniythay Artem Sokol 27'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Ruslan Fishchenko 48'
- 49' 🟨 Konstantin Kuchaev
-
52'
1 - 2 ⚽ (phản lưới) Mitja Krizan -
56'
1 - 3 ⚽ Andrey Langovichkiến tạo: Konstantin Kuchaev - 🔁 Leo Goglichidzethay Ilya Dyatlov 59'
- 🔁 Artur Gharibyanthay Iker Pozo 60'
- 🔁 Magomedkhabib Abdusalamovthay Soltmurad Bakaev 60'
- 73' 🔁 Olakunle Olusegunthay Maksim Mukhin
-
⚽ (phản lưới) Oumar Sako
74'
2 - 3 - 🔁 Kirill Ushatovthay Ruslan Fishchenko 75'
- 80' 🔁 Yaroslav Mikhailovthay Konstantin Kuchaev
- 87' 🔁 Daniil Shantalythay Timur Suleymanov
-
90'
2 - 4 ⚽ Daniil Shantalykiến tạo: Andrey Langovich - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 12Tổng cú sút19
- 2Sút trúng đích10
- 4Sút không trúng đích8
- 8Sút trong vòng cấm24
- 2Sút bị chặn6
- 2Phạt góc9
- 31Tấn công nguy hiểm37
- 83Tấn công78
- 319Chuyền322
- 208Chuyền chính xác224
- 3Chuyền then chốt8
- 5Chuyền dài18
- 13Rê bóng26
- 19Tạt bóng27
- 59Tranh chấp64
- 40Tắc bóng37
- 61Cản phá76
- 6Cứu thua11
- 6Phạm lỗi3
- 24Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. FK Rostov kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.61 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 5.32 |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ | 5.31 |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ | 4.42 |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ | 5.65 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 5.74 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 7.08 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 6.78 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền vệ | 5.55 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ | 5.82 |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 71 | Ilya Svinov | Thủ môn |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
FK Rostov · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 5.93 |
| 3 | Oumar Sako | Hậu vệ | 5.1 |
| 4 | Viktor Melekhin | Hậu vệ | 5.81 |
| 40 | Ygor Nogueira | Hậu vệ | 6.48 |
| 8 | Aleksey Mironov | Tiền vệ | 6.56 |
| 10 | Ivan Komarov | Tiền vệ | 7.26 |
| 18 | Konstantin Kuchaev © | Tiền vệ | 7.11 |
| 87 | Andrey Langovich | Tiền vệ | 8.71 |
| 7 | Ronaldo | Tiền đạo | 6.26 |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền đạo | 6.73 |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 59 | Nikita Babakin | Hậu vệ |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo |
| 34 | Daniil Golikov | Thủ môn |
| 80 | Karim Madrakhimov | Tiền đạo |
| 5 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ |
| 6 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo |
| 27 | Danila Prokhin | Hậu vệ |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ |
| 21 | Daniil Shantaly | Tiền vệ |
| 13 | Denis Titov | Tiền vệ |
| 57 | Ilya Zhbanov | Tiền vệ |
| 84 | Artem Petrov | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rodina Moscow | Artem Sokol | Chấn thương | Muscle Injury |
| FK Rostov | Egor Golenkov | Treo giò | Inactive |
| FK Rostov | Stepan Melnikov | Treo giò | Rest |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | INT CF | FK Rostov – Rodina Moscow | 0–1 |
| 19/01/2025 | INT CF | FK Rostov – Rodina Moscow | 3–2 |
| 23/01/2024 | INT CF | Rodina Moscow – FK Rostov | 2–1 |
Phong độ gần đây
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Maccabi Petah Tikva FC | 3–3 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – FK Spartak Subotica | 2–2 | H |
| 02/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Akron Togliatti | 0–5 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rodina Moscow | 0–0 | H |
FK Rostov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RUS Premier League | FC Orenburg – FK Rostov | 2–1 | B |
| 15/07/2026 | INT CF | FK Rostov – Fakel Voronezh | 2–1 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | FK Krasnodar – FK Rostov | 3–4 | T |
| 07/07/2026 | INT CF | Fakel Voronezh – FK Rostov | 3–1 | B |
| 03/07/2026 | INT CF | FK Rostov – Dynamo Stavropol | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Rodina Moscow vs FK Rostov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rodina Moscow vs FK Rostov thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Khimki (Khimki).
- Kết quả Rodina Moscow vs FK Rostov là bao nhiêu?
- FK Rostov thắng Rodina Moscow 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs FK Rostov gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Rodina Moscow thắng 2, hòa 0, FK Rostov thắng 1. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (INT CF) FK Rostov 0-1 Rodina Moscow.
- Phong độ Rodina Moscow và FK Rostov trước trận?
- Rodina Moscow: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLDW); FK Rostov: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDL).
- Đội hình xuất phát Rodina Moscow vs FK Rostov?
- Rodina Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Rostov dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:31 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

