- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 5
Sân Leipzig Red Bull Arena, Leipzig · Trọng tài: Frank Willenborg · Ít mây 23°C · cập nhật
RB Leipzig thắng 1. FC Heidenheim 1846 2-0 trên sân nhà Leipzig Red Bull Arena.
RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim 1846 2-0 — Bundesliga 30/08/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 11Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích1
- 19Sút trong vòng cấm5
- 4Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 62Tấn công nguy hiểm23
- 132Tấn công64
- 539Chuyền271
- 470Chuyền chính xác194
- 6Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài5
- 20Rê bóng13
- 14Tạt bóng17
- 62Tranh chấp36
- 25Tắc bóng20
- 28Cản phá50
- 8Cứu thua7
- 19Phạm lỗi4
- 20Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. RB Leipzig kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
RB Leipzig · HLV Ole Werner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Péter Gulácsi | Thủ môn | 7.53 |
| 4 | Willi Orbán | Hậu vệ | 7.91 |
| 17 | Ridle Baku | Hậu vệ | 8.28 |
| 22 | David Raum © | Hậu vệ | 7.84 |
| 23 | Castello Junior Lukeba | Hậu vệ | 7.75 |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ | 6.52 |
| 7 | Antonio Nusa | Tiền vệ | 6.59 |
| 9 | Johan Bakayoko | Tiền vệ | 6.91 |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ | 7.57 |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ | 7.06 |
| 40 | Rômulo José Cardoso da Cruz | Tiền đạo | 7.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Hậu vệ |
| 49 | Yan Diomande | Tiền đạo |
| 35 | Max Finkgräfe | Hậu vệ |
| 33 | Andrija Maksimović | Tiền vệ |
| 19 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ |
| 11 | Loïs Openda | Tiền đạo |
| 20 | Assan Ouedraogo | Tiền vệ |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn |
1. FC Heidenheim 1846 · HLV Frank Schmidt
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 6.85 |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ | 5.65 |
| 5 | Benedikt Gimber | Hậu vệ | 6.42 |
| 6 | Patrick Mainka © | Hậu vệ | 6.38 |
| 19 | Jonas Föhrenbach | Hậu vệ | 6.06 |
| 8 | Léo Scienza | Tiền vệ | 6.58 |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền vệ | 6.21 |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ | 5.86 |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ | 5.57 |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ | 6.16 |
| 29 | Mikkel Kaufmann | Tiền đạo | 5.81 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Haktab Omar Traore | Hậu vệ |
| 4 | Tim Siersleben | Hậu vệ |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ |
| 32 | Leart Paqarda | Hậu vệ |
| 16 | Julian niehues | Tiền vệ |
| 1 | Kevin Müller | Thủ môn |
| 31 | Sirlord Conteh | Tiền đạo |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim 1846 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim 1846 thuộc Bundesliga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 30/08/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Leipzig Red Bull Arena (Leipzig).
- Kết quả RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim 1846 là bao nhiêu?
- RB Leipzig thắng 1. FC Heidenheim 1846 2-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim 1846?
- RB Leipzig ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, 1. FC Heidenheim 1846 dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:37 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

