Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Beck

VfL OsnabrückTiền vệGER
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Adrian Beck là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—221330003185%55%006,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001085%61%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/74 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Beck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2890010025/3627/17—5,93
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1900021325/3003/9V6,11
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1900040227/37310/17—6,45
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3900100338/4837/17V6,49
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1900100333/3915/14—7,70
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-4900010134/4048/13—6,27
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0890010130/3724/11—6,61
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-4dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4450000018/2102/5—6,28
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-3880031245/5328/13—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20161925 nghìn €
05/02/20171925 nghìn €
30/06/201720—
05/08/20182150 nghìn €
17/01/201921100 nghìn €
09/06/201922100 nghìn €
29/01/202022100 nghìn €
14/09/202023100 nghìn €
14/02/202123100 nghìn €
29/06/202124125 nghìn €
30/12/202124125 nghìn €
27/06/202225200 nghìn €
27/09/202225450 nghìn €
29/11/202225650 nghìn €
27/06/202326650 nghìn €
13/12/202326900 nghìn €
26/03/2024261,5 triệu €
28/05/2024261,5 triệu €
19/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025272,0 triệu €
18/12/2025282,0 triệu €
26/05/2026281,5 triệu €
28/09/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/20261. FC Heidenheim 1846VfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2022SSV Ulm 18461. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/01/2020Union Saint-GilloiseSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
29/01/2020Hamilton Academical F.C.Union Saint-GilloiseCho mượn—
01/09/2019Union Saint-GilloiseHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
10/01/2019SSV Ulm 1846Union Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2018Neckarsulmer Sport-UnionSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2017TSG Hoffenheim IINeckarsulmer Sport-UnionChuyển nhượng—
30/06/2016Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2014Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy68
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com