Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leart Paqarda

32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Leart Paqarda là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leart Paqarda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-3dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-5dự bị00000—0———
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-421000009/911/3—6,30
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4dự bị00000—0———
13/09/2025Bundesligavs Borussia DortmundB 0-27000002/200/1—6,07
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy ĐiểnT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20131850 nghìn €
27/03/20141950 nghìn €
07/05/20141975 nghìn €
27/07/201419125 nghìn €
12/01/201520350 nghìn €
30/06/201520350 nghìn €
21/10/201521600 nghìn €
10/02/201621700 nghìn €
21/07/201621700 nghìn €
22/01/201722700 nghìn €
26/03/201722600 nghìn €
26/06/201722600 nghìn €
16/10/201723750 nghìn €
21/01/201823850 nghìn €
18/06/201823900 nghìn €
07/01/201924900 nghìn €
11/06/201924900 nghìn €
12/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
07/02/202126700 nghìn €
15/06/202126800 nghìn €
12/10/2021271,0 triệu €
14/12/2021271,5 triệu €
15/06/2022271,8 triệu €
29/11/2022281,5 triệu €
27/06/2023282,0 triệu €
13/12/2023292,0 triệu €
28/05/2024291,5 triệu €
18/12/2024301,5 triệu €
18/06/2025301,5 triệu €
18/12/2025311,0 triệu €
26/05/202631800 nghìn €
28/09/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025FC Köln1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2023FC St. PauliFC KölnChuyển nhượng—
01/08/2020SV SandhausenFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2014Bayer Leverkusen IISV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2013Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2003SV Werder Bremen YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com