Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Péter Gulácsi

Villarreal CFThủ mônHUN
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Péter Gulácsi là thủ môn 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—55450143890%100%007,05
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2218081276%—006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,05

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/122 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Péter Gulácsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-49040020/300——5,92
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-09010022/240——6,80
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-19030017/220——6,54
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-19002133/3601/1—6,74
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-19000020/220——6,37
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-290101018/1801/1—8,80
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Borussia DortmundB 2-39041129/340——6,70
06/09/2026La Ligavs RC DeportivoB 2-3dự bị000—0———
29/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026La Liga@ Atletico MadridH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201323300 nghìn €
29/07/201323600 nghìn €
15/09/2013231,0 triệu €
26/12/2013231,8 triệu €
19/06/2014242,0 triệu €
10/01/2015241,8 triệu €
16/06/2015251,8 triệu €
21/10/201525800 nghìn €
10/02/201625500 nghìn €
31/05/201626700 nghìn €
21/07/201626700 nghìn €
12/10/2016261,5 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017273,0 triệu €
17/10/2017274,0 triệu €
27/12/2017274,5 triệu €
03/04/2018278,0 triệu €
04/06/2018288,0 triệu €
17/12/20182810,0 triệu €
04/06/20192912,0 triệu €
16/12/20192912,0 triệu €
07/04/2020299,5 triệu €
15/09/20203011,0 triệu €
09/02/20213012,0 triệu €
31/05/20213113,0 triệu €
21/12/20213111,0 triệu €
08/06/2022328,0 triệu €
08/11/2022326,0 triệu €
21/06/2023335,0 triệu €
17/10/2023333,5 triệu €
13/12/2023333,5 triệu €
28/05/2024343,0 triệu €
19/12/2024342,5 triệu €
04/06/2025352,0 triệu €
18/12/2025352,0 triệu €
26/05/2026361,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026RB LeipzigVillarreal CFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015Red Bull SalzburgRB LeipzigHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013LiverpoolRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
10/04/2012Hull CityLiverpoolCho mượn—
18/07/2011LiverpoolHull CityChuyển nhượng—
23/11/2010Tranmere RoversLiverpoolCho mượn—
16/09/2010LiverpoolTranmere RoversChuyển nhượng—
09/05/2010Tranmere RoversLiverpoolCho mượn—
15/04/2010LiverpoolTranmere RoversChuyển nhượng—
09/05/2009Hereford UnitedLiverpoolCho mượn—
01/02/2009LiverpoolHereford UnitedChuyển nhượng—
31/08/2008MTK Budapest U19LiverpoolHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2008Liverpool U18MTK Budapest U19Cho mượn—
30/08/2007MTK Budapest U19Liverpool U18Chuyển nhượng—
31/12/2006MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2005MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
02/09/2003Budapesti VSC JugendMTK Budapest YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực81
  • Chỉ số 180
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 388
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com