
Loïs Openda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 394 | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 76% | 55% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,74 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 36% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/77 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 5/11 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 6/12 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7/9 | 0 | 3/8 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/8 | V | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 9 | 3 | 1 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 5/5 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/09/2018 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 18 | 900 nghìn € |
| 03/03/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 45,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 55,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 60,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 60,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 32,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Juventus | Lyon | Chuyển nhượng 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2026 | RB Leipzig | Juventus | Hết hạn mượn 42.75M € | 42,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Juventus | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RB Leipzig | Juventus | Chuyển nhượng 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 13/07/2023 | RC Lens | RB Leipzig | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 05/07/2022 | Club Brugge | RC Lens | Hết hạn mượn 15.39M € | 15,4 triệu € |
| 29/06/2022 | Vitesse Arnhem | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | Club Brugge | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Brugge U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Brugge Youth | Club Brugge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liège Youth | Club Brugge Youth | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/06/2013 | RFC Lüttich Jugend | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật58
- Tư duy48
- Sức mạnh27
- Thể lực44