Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xaver Schlager

Nottingham ForestTiền vệAUT
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Xaver Schlager là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.490Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7653200010184%58%106,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600002088%52%106,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001073%54%105,80
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442690002086%71%008,21
World Cup2026—442390011091%30%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/217 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/65 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/295 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 8,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/172 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/32 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/142 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/33 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xaver Schlager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900010211/1679/16—6,63
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3660030130/3502/5—6,46
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1900020280/9047/14—7,07
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2900000068/8214/7—6,04
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1900000059/6315/8—6,64
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1900000353/6034/9V7,20
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1900020047/5526/9—6,55
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1900011136/4268/10V7,15
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-0900010029/3245/14—6,76
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-2900020021/2758/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20151750 nghìn €
18/06/201517125 nghìn €
30/11/201518250 nghìn €
29/05/201618400 nghìn €
05/10/201619500 nghìn €
21/12/201619750 nghìn €
01/06/2017191,2 triệu €
01/01/2018201,8 triệu €
29/03/2018207,0 triệu €
13/06/20182010,0 triệu €
18/12/20182115,0 triệu €
02/06/20192115,0 triệu €
16/12/20192215,0 triệu €
07/04/20202212,0 triệu €
07/07/20202217,0 triệu €
09/02/20212322,0 triệu €
26/05/20212327,0 triệu €
21/12/20212427,0 triệu €
08/06/20222427,0 triệu €
20/09/20222422,0 triệu €
08/11/20222522,0 triệu €
21/06/20232522,0 triệu €
17/10/20232628,0 triệu €
13/12/20232628,0 triệu €
28/05/20242628,0 triệu €
19/12/20242728,0 triệu €
26/03/20252718,0 triệu €
04/06/20252710,0 triệu €
18/12/20252810,0 triệu €
26/05/20262810,0 triệu €
06/10/20262915,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026RB LeipzigNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2022VfL WolfsburgRB LeipzigHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2019Red Bull SalzburgVfL WolfsburgHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2016FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
06/01/2015Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2013Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2011Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
01/07/2009SC St. Valentin JugendRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com