
Tim Siersleben
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Tim Siersleben là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Tiểu sử Tim Siersleben
Tim Siersleben là Hậu vệ thi đấu cho 1. FC Heidenheim 1846, mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái và sinh ngày 09/03/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 190 phút thi đấu và điểm trung bình 4,71. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất ghi nhận là 2,5 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ VfL Wolfsburg sang 1. FC Heidenheim 1846 vào 30/06/2023, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 45% | 0 | 0 | 4,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 4/10 | — | 6,03 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/65 | 0 | 6/8 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 1. FC Heidenheim 1846 | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2020 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | 1.FC Magdeburg U17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Magdeburg Am | 1.FC Magdeburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực71