Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Müller

Schalke 04Thủ mônGER
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Müller là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1dự bị000—0———
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1dự bị000—0———
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3dự bị000—0———
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2dự bị000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-3dự bị000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-39031043/5201/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201019100 nghìn €
15/11/201019200 nghìn €
16/01/201119350 nghìn €
29/05/201120400 nghìn €
14/10/201120600 nghìn €
15/01/201220800 nghìn €
23/06/201221500 nghìn €
27/06/201322500 nghìn €
23/01/201422300 nghìn €
29/06/201423300 nghìn €
05/11/201423300 nghìn €
06/03/201523350 nghìn €
30/06/201524450 nghìn €
10/02/201624400 nghìn €
21/07/201625400 nghìn €
05/10/201625600 nghìn €
22/01/201725800 nghìn €
26/06/201726800 nghìn €
21/01/201826800 nghìn €
18/06/201827800 nghìn €
07/01/201927800 nghìn €
11/06/201928800 nghìn €
12/12/201928800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
14/07/202029900 nghìn €
07/02/202129900 nghìn €
15/06/202130800 nghìn €
12/10/202130700 nghìn €
14/12/202130600 nghìn €
15/06/202231600 nghìn €
29/11/202231600 nghìn €
27/06/202332800 nghìn €
13/12/202332800 nghìn €
26/03/2024331,2 triệu €
28/05/2024331,0 triệu €
19/12/2024331,0 triệu €
04/06/202534700 nghìn €
13/10/202534400 nghìn €
18/12/202534300 nghìn €
31/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/20261. FC Heidenheim 1846Schalke 04Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2026Schalke 041. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
19/01/20261. FC Heidenheim 1846Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart II1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
29/06/2015Energie CottbusVfB Stuttgart IICho mượn—
31/07/2014VfB Stuttgart IIEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2013Hansa RostockVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2010Hansa Rostock U19Hansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2008Hansa Rostock U17Hansa Rostock U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Hansa Rostock YouthHansa Rostock U17Chuyển nhượng—
30/06/1998TuSpo Bad Munder YouthFC Hansa Rostock YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 390
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com