
Kevin Müller là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 43/52 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/10/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/11/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/07/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/03/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 13/10/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2026 | Schalke 04 | 1. FC Heidenheim 1846 | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart II | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Energie Cottbus | VfB Stuttgart II | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | VfB Stuttgart II | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hansa Rostock | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | TuSpo Bad Munder Youth | FC Hansa Rostock Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 170
- Chỉ số 258
- Chỉ số 460
- Chỉ số 390