- Phạt góc6 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Cepheus Park Randers, Landers · Trọng tài: Jakob Kehlet · Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Randers FC và Fredericia hòa nhau 2-2.
Randers FC vs Fredericia 2-2 — Superliga Đan Mạch 23/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Sofus Johannesen -
⚽ John Bjorkengren
29'
1 - 1 -
34'
1 - 2 ⚽ (phản lưới) Martin André Sjølstad - 🟨 John Bjorkengren 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lucas Lissensthay B. Örn 45'
- 🔁 Warren Caddythay Mike Themsen 45'
-
⚽ Cyril Edudzikiến tạo: Mathias Greve
46'
2 - 2 - 57' 🟨 Svenn Crone
- 62' 🔁 Patrick Egelundthay Jonatan Lindekilde
- 62' 🔁 Jeppe Kudskthay Svenn Crone
- 62' 🔁 Emilio Simonsenthay Sofus Johannesen
- 66' 🟨 Jeppe Kudsk
- 🔁 Frederik Lauenborgthay Mathias Greve 70'
- 🔁 Nikolas Langberg Dyhrthay Martin André Sjølstad 70'
- 🔁 Musa Tourethay Cyril Edudzi 78'
- 82' 🔁 Eskild Dallthay Daniel Kristjansson
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 21Tổng cú sút22
- 4Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn2
- 6Phạt góc8
- 77Tấn công nguy hiểm46
- 137Tấn công85
- 508Chuyền440
- 436Chuyền chính xác349
- 10Chuyền then chốt2
- 8Chuyền dài5
- 33Rê bóng20
- 52Tạt bóng28
- 61Tranh chấp60
- 40Tắc bóng42
- 85Cản phá59
- 7Cứu thua9
- 9Phạm lỗi8
- 17Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Randers FC ép sân · cột hướng xuống: Fredericia ép sân. Randers FC kiểm soát thế trận 53% thời gian, Fredericia 39%.
Randers FCFredericia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Daniel Høegh | Hậu vệ | 6.79 |
| 4 | Wessel Dammers © | Hậu vệ | 7.33 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ | 5.62 |
| 23 | Benjamin Orn | Hậu vệ | 5.98 |
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ | 7.17 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 6.57 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 6.89 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 7.65 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền đạo | 6.74 |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền đạo | 8.17 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | André Rømer | Tiền vệ |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 30 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ |
| 2 | Lucas Lissens | Hậu vệ |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo |
Fredericia · HLV Michael Hansen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Valdemar Birkso | Thủ môn | 6.05 |
| 3 | Adam Nygaard Andersen | Hậu vệ | 6.67 |
| 5 | Frederik Thykær Rieper © | Hậu vệ | 6.2 |
| 8 | Jakob Vestergaard Jessen | Hậu vệ | 6.58 |
| 12 | Svenn Crone | Hậu vệ | 6.0 |
| 6 | Felix Winther | Tiền vệ | 6.35 |
| 16 | Sofus Johannesen | Tiền vệ | 6.82 |
| 17 | Daniel Kristjansson | Tiền vệ | 6.18 |
| 18 | Andreas Pyndt Andersen | Tiền vệ | 6.43 |
| 21 | Jonatan Lindekilde | Tiền vệ | 6.47 |
| 25 | Friday Etim | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Anders Dahl | Hậu vệ |
| 19 | Eskild Dall | Tiền đạo |
| 9 | Patrick Egelund | Tiền đạo |
| 20 | Daniel Haarbo | Tiền vệ |
| 29 | Elias Hansborg-Sørensen | Tiền đạo |
| 4 | Jeppe Kudsk | Hậu vệ |
| 15 | Malthe Ladefoged | Hậu vệ |
| 22 | christoffer petersen | Thủ môn |
| 10 | Emilio Simonsen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 21.00 | 1.02 | 26.00 | 4.5 | 13.00 | 1.04 | 14.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | DEN Superliga | Fredericia – Randers FC | 0–3 |
| 22/02/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Fredericia | 1–2 |
| 24/08/2025 | DEN Superliga | Fredericia – Randers FC | 1–0 |
| 24/01/2023 | INT CF | Randers FC – Fredericia | 2–1 |
| 09/07/2022 | INT CF | Randers FC – Fredericia | 1–1 |
| 17/01/2020 | INT CF | Randers FC – Fredericia | 2–2 |
| 22/01/2019 | INT CF | Randers FC – Fredericia | 2–2 |
| 31/01/2014 | INT CF | Randers FC – Fredericia | 4–0 |
| 06/05/2012 | DEN 1st Division | Randers FC – Fredericia | 0–1 |
| 25/09/2011 | DEN 1st Division | Fredericia – Randers FC | 1–1 |
Phong độ gần đây
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 3–1 | B |
| 12/04/2026 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 1–2 | B |
| 06/04/2026 | DEN Superliga | Vejle – Randers FC | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Silkeborg | 0–3 | B |
| 14/03/2026 | DEN Superliga | Fredericia – Randers FC | 0–3 | T |
Fredericia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – Fredericia | 2–2 | H |
| 14/04/2026 | DEN Superliga | Fredericia – Vejle | 2–2 | H |
| 06/04/2026 | DEN Superliga | Odense BK – Fredericia | 1–0 | B |
| 22/03/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Fredericia | 1–2 | T |
| 14/03/2026 | DEN Superliga | Fredericia – Randers FC | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Randers FC vs Fredericia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Randers FC vs Fredericia thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 23/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cepheus Park Randers (Landers).
- Kết quả Randers FC vs Fredericia là bao nhiêu?
- Randers FC và Fredericia hòa 2-2; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Randers FC vs Fredericia gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Randers FC thắng 6, hòa 4, Fredericia thắng 3. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (DEN Superliga) Fredericia 0-3 Randers FC.
- Phong độ Randers FC và Fredericia trước trận?
- Randers FC: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLWW); Fredericia: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWLW).
- Đội hình xuất phát Randers FC vs Fredericia?
- Randers FC ra sân với sơ đồ 4-4-2, Fredericia dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:24 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

