
Andreas Pyndt Andersen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Tiểu sử Andreas Pyndt Andersen
Andreas Pyndt Andersen là tiền vệ người Denmark, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Fredericia. Anh cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận với 499 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,19, gồm 7 trận tại Danish 1st Division và 1 trận ở Danish Cup. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2024), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ IK Sirius FK đến Fredericia vào ngày 06/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 409 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 86% | 64% | 0 | 0 | 7,08 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/392 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | — | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 69/78 | 0 | 0/2 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/72 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 73/87 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 73/81 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/28 | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/55 | 1 | 1/5 | V | 5,90 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | IK Sirius FK | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Silkeborg | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 29/06/2024 | IFK Goteborg | Silkeborg | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Silkeborg | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brondby IF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hvidovre IF | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Brondby IF | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Boldklubben af 1893 | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brondby IF | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brondby IF 2 | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực46