Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Musa Toure

Macarthur FCTiền đạoAUS
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Musa Toure là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—10260000066%66%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Musa Toure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-126000002/302/3—6,40
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 0-16000001/20——6,27
19/08/2026Danish Cup@ ASA AarhusT 4-03410000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-4dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-520000002/201/1—6,30
12/05/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaH 2-212000004/502/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20231725 nghìn €
07/01/202418100 nghìn €
27/05/202418100 nghìn €
03/12/202419100 nghìn €
15/06/202519150 nghìn €
14/12/202520200 nghìn €
24/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Randers FCMacarthur FCChuyển nhượng—
02/02/2025ClermontRanders FCChuyển nhượng—
30/06/2024Adelaide UnitedClermontChuyển nhượng—
28/02/2023Adelaide United U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—
31/12/2019FFSA NTCAdelaide United U21Chuyển nhượng—
31/12/2018Croydon KingsFFSA NTCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy83
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com