
Jonatan Lindekilde là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Tiểu sử Jonatan Lindekilde
Jonatan Lindekilde là tiền vệ 20 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Fredericia, quốc tịch Denmark. Cao 188 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Midtjylland đến Fredericia vào 13/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 630 | 1 | 0 | 2 | 34 | 14 | 83% | 56% | 0 | 0 | 7,34 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 19/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/277 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 44/48 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14/21 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 3 | 32/36 | 0 | 3/12 | — | 8,96 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 28/38 | 5 | 12/21 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 46/53 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 7 | 3 | 5 | 33/38 | 1 | 9/10 | — | 7,16 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/33 | 2 | 4/8 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/3 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 3 | 2 | 41/51 | 0 | 0/2 | — | 8,46 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 3/10 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Midtjylland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fredericia | Midtjylland U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Midtjylland U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AGF Aarhus Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực39