
André Rømer là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.062Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 12 | 12 | 1.062 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 85% | 50% | 3 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/630 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/77 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 38
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 84/97 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/7 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 39/47 | 6 | 8/11 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 2/5 | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 7/11 | — | 7,21 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 1/6 | — | 6,04 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 4/9 | V | 6,37 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 1/6 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Randers FC | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Midtjylland | Randers FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/07/2023 | Elfsborg | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Randers FC | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Odense BK | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Midtjylland | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Köge Boldklub U19 | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực52