Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Haarbo

FredericiaTiền vệDEN
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Haarbo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1176740014189%46%206,84
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/485 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/62 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Haarbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0690000273/8401/6—6,87
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0900010066/7268/11V7,08
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 2-2450000024/2533/5—6,60
12/09/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 0-0280010010/1402/3—6,64
05/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 1-0150000026/2900/1—7,03
30/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-210000003/312/5—6,18
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0880011240/4213/5V7,09
15/08/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-0840000040/4413/5—6,95
09/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 1-1760000256/6112/8—6,77
01/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1900100256/6825/11—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202118100 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
17/06/202421125 nghìn €
08/12/202421150 nghìn €
15/06/202522150 nghìn €
14/12/202522150 nghìn €
24/05/202623150 nghìn €
01/10/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com