
Hunor Nemeth là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,42 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Danish Cup | @ Skovshoved | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 8/12 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/42 | 3 | 8/9 | — | 8,11 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 38/40 | 2 | 5/9 | — | 7,12 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 7/14 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/42 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | MTK Budapest | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | FC Copenhagen | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Nordsjaelland Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kjobenhavns Boldklub | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Kjobenhavns Boldklub | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực44