
Marcos López là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 669 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 86% | 58% | 3 | 0 | 6,88 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/356 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/9 | V | 5,73 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 8/10 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 9/11 | V | 6,36 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 5/5 | V | 5,71 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/41 | 0 | 5/6 | — | 8,00 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 55/66 | 1 | 5/8 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/03/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Feyenoord | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Copenhagen | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Feyenoord | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | San Jose Earthquakes | Feyenoord | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 05/01/2019 | Sporting Cristal | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/08/2017 | Universidad San Martin | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh65
- Thể lực56