Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Král

FC CopenhagenTiền vệCZE
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alex Král là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1197471018277%45%206,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422200001088%40%006,24
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11700000068%20%006,46
Danish Cup2026-2027—104500020100%57%007,40
Vòng loại World Cup châu Âu2026—40690002080%42%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/276 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/79 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/100 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/26 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Král · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1900010130/4247/13V6,03
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0700000011/1601/5—6,46
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2880020323/3137/12—6,60
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3900010033/3611/4—6,40
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3730000123/2901/2—5,90
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2340000021/2301/2—6,59
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2230000011/1201/2—6,05
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0720000114/2014/14—6,31
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0450020326/2614/7—7,40
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0900010030/3626/7—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161875 nghìn €
14/04/201718100 nghìn €
09/06/201719150 nghìn €
06/10/201719300 nghìn €
20/12/201719450 nghìn €
13/07/201820550 nghìn €
28/10/201820600 nghìn €
29/12/201820800 nghìn €
29/04/2019201,5 triệu €
24/06/2019213,5 triệu €
09/09/2019216,0 triệu €
22/12/2019217,5 triệu €
07/04/2020216,7 triệu €
28/07/2020227,5 triệu €
18/10/2020228,0 triệu €
28/12/2020229,0 triệu €
27/05/20212310,0 triệu €
22/12/2021238,0 triệu €
28/03/2022237,0 triệu €
14/06/2022247,0 triệu €
20/09/2022245,5 triệu €
08/11/2022244,5 triệu €
28/03/2023245,5 triệu €
21/06/2023257,0 triệu €
17/10/20232510,0 triệu €
13/12/2023257,5 triệu €
28/05/2024265,0 triệu €
10/10/2024266,0 triệu €
26/12/2024266,0 triệu €
08/06/2025276,0 triệu €
13/10/2025275,0 triệu €
18/12/2025274,0 triệu €
19/03/2026272,5 triệu €
26/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/20261. FC Union BerlinFC CopenhagenChuyển nhượng—
29/06/2025RCD Espanyol de Barcelona1. FC Union BerlinCho mượn—
06/08/20241. FC Union BerlinRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2024Spartak Moscow1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/20241. FC Union BerlinSpartak MoscowCho mượn—
30/06/2023Spartak Moscow1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2023Schalke 04Spartak MoscowCho mượn—
13/07/2022Spartak MoscowSchalke 04Chuyển nhượng—
29/06/2022West Ham UnitedSpartak MoscowCho mượn—
30/08/2021Spartak MoscowWest Ham UnitedChuyển nhượng 5.2M €5,2 triệu €
31/08/2019SK Slavia PrahaSpartak MoscowHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
01/01/2019FK TepliceSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
21/02/2017SK Slavia Praha BFK TepliceChuyển nhượng—
31/12/2015SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
05/03/2012Zbrojovka Brno YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
26/04/2007SK Moravska Slavia Brno YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com