
Alex Král là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 747 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 45% | 2 | 0 | 6,61 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 20% | 0 | 0 | 6,46 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 57% | 0 | 0 | 7,40 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/276 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/79 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/100 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/26 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/42 | 4 | 7/13 | V | 6,03 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/31 | 3 | 7/12 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/14 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | Danish Cup | @ Skovshoved | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/26 | 1 | 4/7 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 6/7 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/04/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/10/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 550 nghìn € |
| 28/10/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,7 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 1. FC Union Berlin | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | 1. FC Union Berlin | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spartak Moscow | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | 1. FC Union Berlin | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Spartak Moscow | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Schalke 04 | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Spartak Moscow | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | West Ham United | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Spartak Moscow | West Ham United | Chuyển nhượng 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 31/08/2019 | SK Slavia Praha | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 01/01/2019 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 21/02/2017 | SK Slavia Praha B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2012 | Zbrojovka Brno Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2007 | SK Moravska Slavia Brno Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực49