
Gabriel Pereira
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Gabriel Pereira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 18% | 1 | 0 | 5,96 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/78 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/78 | 0 | 2/11 | V | 5,96 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/8 | — | 6,05 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/63 | 1 | 7/11 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/09/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | FC Copenhagen | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/08/2024 | Gil Vicente | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/01/2023 | U.D.Vilafranquense | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2022 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | U.D.Vilafranquense | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Volta Redonda FC U20 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực61