
Birger Meling
Hậu vệNOR
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Birger Meling là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 47/52 | 1 | 1/1 | — | 7,95 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 3 | 5/7 | V | 6,46 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 3/4 | V | 4,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/08/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2023 | Stade Rennais FC | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 19/07/2021 | Nimes | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/07/2020 | Rosenborg | Nimes | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/02/2017 | Stabaek | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | Middlesbrough U23 | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Viking (Youth) | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực56