Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Birger Meling

Hậu vệNOR
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Birger Meling là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NOR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Birger Meling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-16000004/700/1—6,29
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0900100347/5211/1—7,95
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-29000003/30——6,16
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0790100243/4812/4—7,24
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-0900000119/2435/7V6,46
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-012000004/50——6,48
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-4450000029/3133/4V4,76

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201419100 nghìn €
18/08/201520500 nghìn €
26/12/201521700 nghìn €
17/12/2016221,0 triệu €
22/12/2017231,0 triệu €
09/09/2018231,2 triệu €
29/12/2018241,5 triệu €
28/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
14/10/2020252,0 triệu €
08/04/2021263,0 triệu €
03/06/2021263,5 triệu €
07/10/2021265,0 triệu €
15/12/2021266,0 triệu €
29/05/2022277,0 triệu €
01/11/2022276,0 triệu €
26/03/2023285,0 triệu €
26/06/2023285,0 triệu €
20/12/2023294,0 triệu €
09/06/2024293,5 triệu €
08/12/2024293,5 triệu €
15/06/2025302,5 triệu €
14/12/2025301,5 triệu €
24/05/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2023Stade Rennais FCFC CopenhagenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
19/07/2021NimesStade Rennais FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
05/07/2020RosenborgNimesHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/02/2017StabaekRosenborgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/08/2014Middlesbrough U23StabaekChuyển nhượng—
01/08/2013Viking (Youth)Middlesbrough U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com