
Rodrigo Huescas là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crvena Zvezda | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,11 |
| 18/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 28/36 | 3 | 6/11 | — | 7,36 |
| 28/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Basel 1893 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 5 | 5/7 | — | 7,40 |
| 21/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Basel 1893 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/55 | 1 | 1/4 | V | 6,80 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 41/49 | 1 | 4/7 | — | 8,10 |
| 06/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Cruz Azul | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2022 | Cruz Azul U20 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Cruz Azul U17 | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cruz Azul Jugend | CD Cruz Azul U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh66
- Thể lực53